Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
どんなことがあってもその
箱
はこ
を
開
あ
けてはいけない。
Dù có chuyện gì đi nữa, bạn không được mở cái hộp đó.
Ngữ pháp:
~てはいけない (〜te wa ikenai)
Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
どんな
loại gì; kiểu gì
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
其の
その
đó; cái đó
箱
はこ
hộp; thùng; rương; gói; kiện
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
箱
Tương
hộp; rương; thùng; xe lửa
開
Khai
mở; mở ra