Dịch nghĩa:
どうして花を買ったか?おまえ、今そう言ったか?周りがうるさすぎて、よく聞こえなかったんだよ。
Tại sao mua hoa? Bạn vừa hỏi tôi điều đó à? Tiếng ồn quanh đây quá lớn, tôi nghe không rõ lắm.
Từ vựng:
Hán tự:
花
Hoa
hoa
買
Mãi
mua
今
Kim
bây giờ
言
Ngôn
nói; từ
周
Chu
chu vi; vòng
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe