Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ためになるどころか、その雨あめは収穫しゅうかくにひどい害がいを与あたえた。
Trái lại, cơn mưa đó đã gây hại nghiêm trọng cho mùa màng.

Ngữ pháp:

N に なる (N ni naru)

Diễn tả trở thành; thay đổi thành; biến thành.
JLPT N4

~どころか (〜dokoro ka)

Diễn tả 'không chỉ', 'không chỉ', 'không chỉ', hoặc 'chưa kể đến'.
JLPT N2

Từ vựng:

ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
成る
なる
trở thành; đạt được
其の
その
đó; cái đó
雨
あめ
mưa
収穫
しゅうかく
thu hoạch; mùa màng
酷い
ひどい
tàn nhẫn; vô tâm; cứng rắn; khắc nghiệt; nghiêm khắc
害
がい
tổn hại; ảnh hưởng xấu
与える
あたえる
cho (đặc biệt là cho người có địa vị thấp hơn); ban tặng; trao; tặng; trao tặng; thưởng

Hán tự:

雨
Vũ mưa
収
Thu thu nhập; thu hoạch
穫
Hoạch thu hoạch; gặt
害
Hại tổn hại; thương tích
与
Dữ ban tặng; tham gia

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật