~どころか
JLPT N2
Diễn tả 'không chỉ', 'không chỉ', 'không chỉ', hoặc 'chưa kể đến'.

Cấu trúc:

Verb-casual + どころか, い-Adjective + どころか, な-Adjective + どころか, Noun + どころか

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~どころか được sử dụng để nhấn mạnh rằng thực tế khác xa so với những gì người ta có thể mong đợi hoặc rằng điều gì đó không chỉ theo một cách, mà thực sự còn vượt xa hơn. Nó có thể được dịch là 'không những không', 'chẳng những không', hoặc 'chưa nói đến'.

Ví dụ:

Anh ấy không chỉ hát hay mà còn như ca sĩ chuyên nghiệp.
Món này không chỉ ngon mà còn tuyệt vời.
Cô ấy không chỉ là bạn mà còn là bạn thân của tôi.
Anh ấy không chỉ biết tiếng Anh mà còn nói được ba ngôn ngữ khác.