Dịch nghĩa:
たいしたことじゃありません。その劇中のほんの脇役です。
Không có gì to tát cả, tôi chỉ là một vai phụ trong vở kịch đó.
Từ vựng:
Hán tự:
劇
Kịch
kịch; vở kịch
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
脇
Hiếp
nách; hướng khác; nơi khác; sườn; vai trò phụ
役
Dịch
nhiệm vụ; vai trò