Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そろそろ
試験
しけん
勉強
べんきょう
を
少
すこ
しはやらないといけないような
感
かん
じです。
Có lẽ đã đến lúc phải bắt đầu ôn tập cho kỳ thi.
Ngữ pháp:
~ないといけない (〜nai to ikenai)
Diễn tả sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4
Từ vựng:
そろそろ
sắp; chẳng bao lâu nữa; bất cứ lúc nào; ngay lập tức
試験
しけん
kỳ thi; kiểm tra
勉強
べんきょう
học tập
少し
すこし
một chút; một ít
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
感じ
かんじ
cảm giác; ấn tượng
Hán tự:
試
Thí
thử; kiểm tra
験
Nghiệm
xác minh; hiệu quả; kiểm tra
勉
Miễn
nỗ lực; cố gắng; khuyến khích; phấn đấu; nỗ lực; chăm chỉ
強
mạnh mẽ
少
Thiếu
ít
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác