Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

それらはどちらも私わたしにとって満足まんぞくのいくものです。
Cả hai đều làm tôi hài lòng.

Ngữ pháp:

~にとって (〜ni totte)

Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3

~ものだ (〜mono da)

Diễn tả điều gì đó tự nhiên hoặc mong đợi; 'điều đó là bình thường...', 'nên', 'phải'.
JLPT N2

Từ vựng:

其れ
それ
đó; nó
私
わたくし
tôi
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
満足
まんぞく
hài lòng
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
満
Mãn đầy; đủ; thỏa mãn
足
Túc chân; bàn chân; đủ; đơn vị đếm cho đôi giày

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật