Dịch nghĩa:

Đó là hệ thống trao đổi hàng hóa trực tiếp.

Hán tự:

Vật vật; đối tượng; vấn đề
tài sản; vốn
Trực ngay lập tức; trung thực; thẳng thắn; sửa chữa; sửa
Tiếp tiếp xúc; ghép lại
Giao giao lưu; pha trộn; kết hợp; đi lại
Hoán trao đổi; thay đổi; thay thế; đổi mới
Chế hệ thống; luật
Độ độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ