Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

その2つをよく比くらべてみなさい。そうすれば違ちがいがわかります。
Hãy so sánh kỹ hai thứ đó, bạn sẽ thấy sự khác biệt.

Ngữ pháp:

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
比べる
くらべる
so sánh; thực hiện so sánh (giữa)
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
為さる
なさる
làm
そう
có vẻ
為る
する
làm
違い
ちがい
sự khác biệt; sự phân biệt
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp

Hán tự:

比
Tỉ so sánh; đua; tỷ lệ; Philippines
違
Vi khác biệt; khác

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật