Dịch nghĩa:

Bằng chứng đó phù hợp với lời khai trước đó của anh ta.

Hán tự:

Chứng chứng cứ
Cứ dựa trên
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Tiền phía trước; trước
Hồi lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
Ngôn nói; từ
Nhất một
Trí làm; gửi; chuyển tiếp; gây ra; gắng sức; gánh chịu; tham gia