Dịch nghĩa:
その証拠に疑問の余地はほとんどなかった。
Gần như không có chỗ nào để nghi ngờ bằng chứng đó.
Từ vựng:
Hán tự:
証
Chứng
chứng cứ
拠
Cứ
dựa trên
疑
Nghi
nghi ngờ
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
余
Dư
quá nhiều; dư thừa
地
Địa
đất; mặt đất