Dịch nghĩa:
その考えはそれ自身悪いものではない。
Ý tưởng đó không phải là xấu.
Từ vựng:
Hán tự:
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ
自
Tự
bản thân
身
Thân
cơ thể; người
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai