1. Thông tin cơ bản
- Từ: 自身
- Cách đọc: じしん
- Loại từ: danh từ; thường dùng như yếu tố nhấn mạnh đi sau danh từ (N + 自身) hoặc đứng độc lập để chỉ “bản thân (người đó)”
- Khái quát nghĩa: bản thân; chính …; tự thân; tự mình
- Đăng ký/Ngữ vực: trang trọng, văn viết, kinh doanh/báo chí; hội thoại thân mật thường dùng 自分 nhiều hơn
- Lưu ý đồng âm khác nghĩa: 自信(じしん:sự tự tin), 地震(じしん:động đất) ≠ 自身(じしん:bản thân)
2. Ý nghĩa chính
- “Bản thân (người đó)”: chỉ chính người nói/đối tượng đã nêu. Ví dụ: 彼は自身を責めた。 (Anh ấy tự trách bản thân.)
- “Chính …; bản thân …” (N + 自身): nhấn mạnh chính thực thể đó. Ví dụ: 会社自身の課題 (những vấn đề của chính công ty).
- “Tự mình” (trang trọng) trong các kết hợp như 自身でV / 自身に〜がある. Ví dụ: 最終判断は自身で行う。 (Quyết định cuối cùng do tự mình thực hiện.) Lưu ý: hội thoại thường dùng 自分で tự nhiên hơn.
3. Phân biệt
- 自分: đại từ “mình/bản thân mình” dùng hàng ngày. 自身 trang trọng hơn. 自分自身 = nhấn mạnh mạnh “chính bản thân mình”.
- 本人: “đương sự, người có liên quan trực tiếp” trong ngữ cảnh hành chính/pháp lý. 本人自身 đôi khi dùng để nhấn mạnh thêm nhưng có thể thừa.
- 自ら(みずから): “tự thân, đích thân”, sắc thái chủ động, văn nhã. Ví dụ: 社長が自ら説明した。
- 自体(じたい): “bản thân (sự việc/sự vật)”, hay dùng với đồ vật/khái niệm. Ví dụ: 問題自体 (bản thân vấn đề). Với tổ chức/con người, 自身 thường tự nhiên hơn, nhưng 会社自体 cũng gặp nhiều.
- 自信(じしん): “tự tin” (khác nghĩa). Ví dụ: 自信を持つ chứ không phải 自身を持つ.
- 地震(じしん): “động đất” (đồng âm khác nghĩa, khác kanji).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu phổ biến:
- N + 自身: 彼女自身, 当事者自身, 会社自身
- 自身の + N: 自身の経験, 自身の判断
- 自身が/は/を (nhấn mạnh chủ ngữ/chủ đề): 彼自身が決めた。
- 自身に + 原因/責任/問題 がある: nguyên nhân/trách nhiệm nằm ở chính người đó
- 自身について/にとって: về bản thân; đối với bản thân
- 自身で + V: tự mình làm (trang trọng; hội thoại thường dùng 自分で)
- 自分自身: “chính bản thân mình” (nhấn mạnh mạnh, tự nhiên trong cả văn nói)
- Ngữ cảnh: văn bản công việc, báo chí, học thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, thay bằng 自分 sẽ tự nhiên hơn.
- Lưu ý tiêu điểm tham chiếu: 自身の〜 dễ mơ hồ nếu chủ ngữ không rõ. Ưu tiên ghi rõ: 私自身の経験/田中さん自身の考え.
- Với sự vật/khái niệm: 問題自体/構造自体 thường tự nhiên hơn 問題自身. Với tổ chức, cả 会社自身 và 会社自体 đều dùng được; 自体 thiên về “bản thân sự vật”, 自身 thiên về “tự thân chủ thể có tính nhân hóa”.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại |
Nghĩa ngắn |
Ghi chú dùng từ |
| 自身 |
danh từ/nhấn mạnh |
bản thân; chính … |
Trang trọng; N + 自身, 自身のN, 自身が〜 |
| 自分 |
đại từ |
mình, bản thân mình |
Thông dụng, thân mật; 自分で rất tự nhiên |
| 自分自身 |
cụm nhấn mạnh |
chính bản thân mình |
Nhấn mạnh mạnh hơn 自分/自身 |
| 本人 |
danh từ |
đương sự, chính người đó |
Tính pháp lý/hành chính; 本人確認 |
| 自ら(みずから) |
phó từ/đại từ |
tự thân, đích thân |
Sắc thái chủ động, văn nhã |
| 自体(じたい) |
danh từ phụ thuộc |
bản thân (sự vật) |
Dành cho sự vật/khái niệm: 問題自体 |
| 他人/他者 |
danh từ |
người khác/chủ thể khác |
Đối nghĩa theo trường nghĩa “bản thân ↔ người khác” |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 自 (ジ/みずから): “tự, mình” → yếu tố tự thân, chủ thể
- 身 (シン/み): “thân, cơ thể, bản thân”
- Kết hợp ý nghĩa: 自身 = “chính cái thân của mình” → “bản thân; chính (chủ thể đó)”
- Cụm quen thuộc: 自分自身 = “chính bản thân mình” (nhấn mạnh cao)
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi dịch sang tiếng Việt, 自身 thường là “bản thân” (đứng độc lập) hoặc “chính …” (khi đi sau danh từ: N + 自身). Trong văn bản công việc, 自身 giúp câu văn trang trọng và nhấn rõ trách nhiệm/chủ thể: 原因は当事者自身にある. Tuy vậy, trong hội thoại, chuyển về 自分/自分で tự nhiên hơn.
Về lựa chọn 自身 hay 自体: nếu nói về người/tổ chức như một chủ thể có hành vi, 自身 thường hợp; nếu nhấn “bản thân sự vật/khái niệm”, 自体 hợp hơn: 制度自体の欠陥. Ngoài ra, chú ý tránh nhầm với 自信 (tự tin): các kết hợp như 自信を持つ/自信がある không dùng 自身.
8. Câu ví dụ
- 彼自身が決断した。 — Chính anh ấy đã quyết định.
- 私自身の経験から言えば、継続が重要だ。 — Nói từ kinh nghiệm bản thân tôi, việc duy trì là quan trọng.
- この失敗の原因は彼女自身にある。 — Nguyên nhân của thất bại nằm ở chính cô ấy.
- 当事者自身が責任を負うべきだ。 — Chính đương sự nên chịu trách nhiệm.
- 会社自身の体質を見直す必要がある。 — Cần rà soát lại chính cơ chế nội tại của công ty.
- 自身について簡単に自己紹介してください。 — Hãy tự giới thiệu ngắn gọn về bản thân.
- 最終判断は自身で行ってください。 — Quyết định cuối cùng hãy tự mình thực hiện.
- 自分自身を見つめ直す時間を作った。 — Tôi đã dành thời gian để nhìn lại chính bản thân mình.