自分自身 [Tự Phân Tự Thân]

じぶんじしん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 9000

Đại từ

bản thân

JP: 自分じぶん自身じしんでするべきだとおもいますよ。

VI: Tôi nghĩ bạn nên tự làm điều đó.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

自分じぶん自身じしんるべきだ。
Bạn nên hiểu bản thân mình.
自分じぶん自身じしん信頼しんらいなさい。
Hãy tin tưởng vào chính mình.
かれ自分じぶん自身じしんはなしかけた。
Anh ấy đã nói chuyện một mình.
自分じぶん自身じしんじてはいけない。
Đừng xấu hổ về chính mình.
彼女かのじょ自分じぶん自身じしんふく全部ぜんぶ自分じぶんう。
Cô ấy tự may tất cả quần áo của mình.
あなたは自分じぶん自身じしんをしらなければならない。
Bạn phải hiểu bản thân mình.
てきり、自分じぶん自身じしんれ。
Biết kẻ thù và biết chính mình.
かれ自分じぶん自身じしん名前なまえすらけない。
Anh ấy thậm chí không thể viết nổi tên mình.
かれ自分じぶん自身じしんさえけない。
Anh ấy thậm chí không thể viết được tên mình.
自分じぶん自身じしんることはむずかしい。
Việc hiểu bản thân mình là điều khó khăn.

Hán tự

Từ liên quan đến 自分自身

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 自分自身
  • Cách đọc: じぶんじしん
  • Loại từ: Đại từ nhấn mạnh; cũng dùng như danh từ chỉ bản thân
  • Ý nghĩa khái quát: chính bản thân mình, tự thân mình
  • Phong cách: trung tính; dùng rộng rãi từ hội thoại đến văn viết
  • Mức độ: sơ – trung cấp (khoảng N3), nhưng dùng rất thường xuyên

2. Ý nghĩa chính

自分自身 là cách nói nhấn mạnh của 自分, nghĩa là “chính bản thân (mình)”. Dùng để khẳng định chủ thể, tránh hiểu lầm hoặc tăng trọng âm: 「自分自身を信じる」, 「自分自身の言葉」.

3. Phân biệt

  • 自分: “mình” nói chung; 自分自身 nhấn mạnh, tương đương “chính mình”.
  • 本人: “đương sự, người đó”, sắc thái khách quan, hành chính.
  • 自ら(みずから): văn phong cứng, trang trọng hơn, nhấn mạnh tự tay làm.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc hay gặp: 「自分自身を〜する」「自分自身のN」「自分自身に向き合う/問いかける」
  • Ngữ cảnh: tự suy ngẫm, phát triển bản thân, khẳng định quyền sở hữu ý kiến/hành động.
  • Tránh lạm dụng khi câu đã rõ chủ thể; dùng để tạo điểm nhấn khi cần.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
自分 Biến thể nhẹ mình, bản thân Ít nhấn mạnh hơn 自分自身.
本人 Liên quan đương sự Tính hành chính, khách quan; không mang sắc thái tự sự.
自ら Liên quan tự mình Trang trọng, văn viết, nhấn mạnh “tự tay”.
他人 Đối lập người khác Đối lập về chủ thể.
自我 Liên quan bản ngã Thuật ngữ tâm lý, triết học.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 自: tự; 分: phần; 自: tự; 身: thân.
  • Lặp “自” tăng sắc thái nhấn mạnh “tự”, “chính mình”.
  • Âm On: ジ(自), ブン(分), シン(身); Kun: みずか-ら(自), み(身).

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong diễn thuyết hay viết luận, 「自分」 có thể đủ, nhưng khi muốn nhấn mạnh trách nhiệm hoặc tính xác quyết, hãy dùng 「自分自身」. Cặp thường dùng là 「見つめる/信じる/磨く/変える/守る」 đi với 「自分自身」 để tạo cụm rất tự nhiên.

8. Câu ví dụ

  • 自分自身を信じて前に進もう。
    Hãy tin vào chính mình và tiến về phía trước.
  • 自分自身の言葉で語ってください。
    Hãy nói bằng chính lời lẽ của bạn.
  • 自分自身に厳しく、他人には優しく。
    Hãy nghiêm khắc với chính mình và dịu dàng với người khác.
  • 自分自身と向き合う時間を作る。
    Dành thời gian để đối diện với chính bản thân.
  • 失敗を通して自分自身を知った。
    Tôi đã hiểu chính mình thông qua thất bại.
  • 自分自身を変えたいなら、習慣を変える。
    Nếu muốn thay đổi chính mình, hãy thay đổi thói quen.
  • 自分自身の弱さを受け入れる勇気。
    Dũng khí để chấp nhận điểm yếu của chính mình.
  • 決断は自分自身で下さなければならない。
    Quyết định phải do chính mình đưa ra.
  • 彼は自分自身の限界を乗り越えた。
    Anh ấy đã vượt qua giới hạn của chính mình.
  • 自分自身への期待が成長を促す。
    Kỳ vọng vào chính mình thúc đẩy sự trưởng thành.
💡 Giải thích chi tiết về từ 自分自身 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?