1. Thông tin cơ bản
- Từ: 自己
- Cách đọc: じこ
- Loại từ: danh từ; dùng như tiền tố trong từ ghép
- Nghĩa khái quát: bản thân, cái tôi, “self” (tính khái niệm, trang trọng)
2. Ý nghĩa chính
自己 chỉ “bản thân” với tư cách khái niệm, thường xuất hiện trong từ ghép: 自己紹介・自己責任・自己管理・自己評価・自己肯定感・自己実現・自己中心的.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 自分: đại từ “mình”, khẩu ngữ, rộng nghĩa hơn khi chỉ người nói.
- 自身: “bản thân mình” nhấn mạnh chính chủ (本人). Trang trọng.
- 自己: dùng trong khái niệm, tâm lý, triết học, hoặc từ ghép mang tính trừu tượng.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Dùng riêng lẻ ít hơn; chủ yếu trong từ ghép.
- Văn cảnh: tâm lý học, phát triển cá nhân, chính sách xã hội (自己責任論).
- Lưu ý sắc thái: 自己中心的 là tiêu cực; 自己肯定感 tích cực.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 自分 | gần nghĩa | mình, bản thân | đại từ khẩu ngữ |
| 自身 | gần nghĩa | chính bản thân | nhấn mạnh chính chủ |
| 自我 | liên quan | cái tôi (ego) | thuật ngữ tâm lý |
| アイデンティティ | liên quan | bản sắc | mượn tiếng Anh |
| 他者 | đối nghĩa | người khác | đối lập với 自己 |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
自 (tự) + 己 (kỷ, bản ngã) → “tự bản thân”. Hai chữ đều gốc nghĩa “chính mình”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi viết luận, tránh lạm dụng “自己責任” theo kiểu đổ lỗi; nên cân bằng với yếu tố cấu trúc xã hội và hỗ trợ cộng đồng.
8. Câu ví dụ
- まずは自己紹介をお願いします。
Trước hết xin mời giới thiệu bản thân.
- 健康は自己管理が大切だ。
Sức khỏe cần tự quản lý.
- 結果は自己責任でお願いします。
Vui lòng chịu trách nhiệm bản thân về kết quả.
- 面接で自己PRを求められた。
Trong phỏng vấn tôi được yêu cầu tự quảng bá bản thân.
- 自己評価と他者評価の差が大きい。
Chênh lệch giữa tự đánh giá và đánh giá người khác rất lớn.
- 自己肯定感を高める方法を学ぶ。
Học cách nâng cao sự tự tin vào bản thân.
- 彼は自己中心的な発言が多い。
Anh ấy phát ngôn khá tự lấy mình làm trung tâm.
- 目標達成は自己管理次第だ。
Đạt mục tiêu tùy vào tự quản bản thân.
- 心理学では自己概念が重要だ。
Trong tâm lý học, khái niệm cái tôi rất quan trọng.
- 失敗を糧に自己成長につなげる。
Biến thất bại thành chất liệu cho phát triển bản thân.