Dịch nghĩa:
その美しい音楽を聞いて、彼女は涙をうかべた。
Nghe nhạc đẹp ấy, cô ấy đã rơi nước mắt.
Từ vựng:
Hán tự:
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
涙
Lệ
nước mắt; sự đồng cảm