Dịch nghĩa:

Nhà khoa học đó đã giảng về cấu trúc của vũ trụ.

Hán tự:

Khoa khoa; khóa học; bộ phận
Học học; khoa học
Giả người
mái nhà; nhà; trời
Trụ giữa không trung; không khí; không gian; bầu trời; ghi nhớ; khoảng thời gian
Cấu tư thế; dáng điệu; ngoại hình; xây dựng; thiết lập
Tạo tạo; làm; cấu trúc; vóc dáng
Giảng bài giảng; câu lạc bộ; hiệp hội
Nghĩa chính nghĩa