Dịch nghĩa:
その殺人事件は依然として謎である。
Vụ án giết người đó cho đến bây giờ vẫn còn là một ẩn số.
Từ vựng:
Hán tự:
殺
Sát
giết; giảm
人
Nhân
người
事
Sự
sự việc; lý do
件
Kiện
vụ việc; trường hợp; vấn đề; mục
依
Y
dựa vào; phụ thuộc; do đó; vì vậy; do
然
Nhiên
loại; vậy; nếu vậy; trong trường hợp đó; ừ
謎
Mê
câu đố; bí ẩn; gợi ý; mẹo