Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

その手てを離はなしてはいけません、さもないと迷子まいごになってしまいます。
Đừng buông tay, nếu không bạn sẽ lạc mất.

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
手
て
tay; cánh tay
離す
はなす
tách ra; chia ra; phân chia; giữ riêng
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
無い
ない
không tồn tại
迷子
まいご
trẻ lạc; người lạc
成る
なる
trở thành; đạt được
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành

Hán tự:

手
Thủ tay
離
Ly tách rời; chia cắt; rời xa; lạc đề
迷
Mê lạc lối; bối rối; ảo tưởng
子
Tử trẻ em

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật