Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
その
少女
しょうじょ
は
悲
かな
しみで
胸
むね
をいっぱいにして、
彼
かれ
の
目
め
を
見
み
つめた。
Đau buồn tràn ngập lồng ngực, cô gái nhìn vào mắt anh ấy.
Ngữ pháp:
N にして (N ni shite)
Biểu thị ý tưởng 'ngay cả đối với', 'mặc dù', hoặc 'bất chấp'.
JLPT N1
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
少女
しょうじょ
cô gái; thiếu nữ
悲しみ
かなしみ
nỗi buồn; nỗi đau; sự đau khổ
胸
むね
ngực; vú
一杯
いっぱい
một cốc (của); một ly (của); một bát (của); đầy cốc; đầy ly; đầy bát; đầy thìa
為る
する
làm
彼
かれ
anh ấy
目
め
mắt; nhãn cầu
見つめる
みつめる
nhìn chằm chằm; nhìn chăm chú
Hán tự:
少
Thiếu
ít
女
Nữ
phụ nữ
悲
Bi
đau buồn; buồn; thương tiếc; hối tiếc
胸
Hung
ngực
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy