Dịch nghĩa:
その姉妹はヴァイオリンとピアノの二重奏を演奏した。
Hai chị em đã biểu diễn một bản song tấu violin và piano.
Từ vựng:
Hán tự:
姉
Chị
chị gái
妹
Muội
em gái
二
Nhị
hai
重
Trọng
nặng; quan trọng
奏
Tấu
chơi nhạc; nói với vua; hoàn thành
演
Diễn
biểu diễn; diễn xuất