Dịch nghĩa:

Khu vực đó vẫn còn đang thiếu lương thực.

Hán tự:

Địa đất; mặt đất
Vực phạm vi; khu vực; giới hạn; giai đoạn; cấp độ
Thực ăn; thực phẩm
Liệu phí; nguyên liệu
Bất phủ định; không-; xấu; vụng về
Túc chân; bàn chân; đủ; đơn vị đếm cho đôi giày