Dịch nghĩa:
その国の美しさは言葉に表現できないほどである。
Vẻ đẹp của đất nước đó không thể diễn tả bằng lời.
Từ vựng:
Hán tự:
国
Quốc
quốc gia
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
言
Ngôn
nói; từ
葉
Diệp
lá; lưỡi
表
Biểu
bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ
現
Hiện
hiện tại; tồn tại; thực tế