Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

その問題もんだいをうやむやにしておくことはできない。
Chúng ta không thể lờ đi vấn đề này.

Ngữ pháp:

V ておく (〜te oku)

Thực hiện một hành động để chuẩn bị cho một tình huống trong tương lai; 'làm gì đó trước'.
JLPT N4

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
問題
もんだい
câu hỏi; vấn đề
有耶無耶
うやむや
mơ hồ; không rõ ràng
為る
する
làm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)

Hán tự:

問
Vấn câu hỏi; hỏi
題
Đề chủ đề; đề tài

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật