Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

そのブレーキはさらにテストしてみる必要ひつようがある。
Cần phải kiểm tra thêm phanh đó.

Ngữ pháp:

~てみる (〜te miru)

Một cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả hành động thử hoặc cố gắng làm gì đó để xem điều gì xảy ra.
JLPT N3

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
ブレーキ
phanh
更に
さらに
hơn nữa
テスト
bài kiểm tra
為る
する
làm
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
必要
ひつよう
cần thiết; thiết yếu
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống

Hán tự:

必
Tất luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
要
Yêu cần; điểm chính

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật