Dịch nghĩa:
そのショーの他の場面は特にきわだったものではなかった。
Những phần khác của buổi biểu diễn đó không có gì nổi bật.
Từ vựng:
Hán tự:
他
Tha
khác; khác nữa; những cái khác
場
Trường
địa điểm
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt
特
Đặc
đặc biệt