Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

そのことわざは、私わたしたちにとってなじみ深ふかいものだ。
Câu tục ngữ đó rất quen thuộc với chúng tôi.

Ngữ pháp:

~にとって (〜ni totte)

Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3

~ものだ (〜mono da)

Diễn tả điều gì đó tự nhiên hoặc mong đợi; 'điều đó là bình thường...', 'nên', 'phải'.
JLPT N2

Từ vựng:

其の
その
đó; cái đó
諺
ことわざ
tục ngữ; châm ngôn
私たち
わたしたち
chúng tôi
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
馴染み深い
なじみぶかい
rất quen thuộc; quen biết sâu sắc
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
深
Thâm sâu; tăng cường

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật