Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そしてまもなくショベルカーがやってきて、ひなぎくの
花
はな
でいっぱいの
丘
おか
を
掘
ほ
って
道路
どうろ
をつくりはじめました。
Và không lâu sau đó, một chiếc máy xúc đã đến và bắt đầu đào một ngọn đồi đầy hoa cúc để làm đường.
Ngữ pháp:
~っぱい (〜ppai)
Diễn tả sự đầy đủ hoặc hoàn chỉnh; 'đầy', 'đầy đủ', 'tràn đầy'.
JLPT N3
Từ vựng:
無い
ない
không tồn tại
ショベルカー
máy xúc
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
雛菊
ひなぎく
hoa cúc Anh
花
はな
hoa; bông hoa; nở hoa; cánh hoa
一杯
いっぱい
một cốc (của); một ly (của); một bát (của); đầy cốc; đầy ly; đầy bát; đầy thìa
丘
おか
đồi
掘る
ほる
đào; khai quật; làm rỗng
道路
どうろ
đường; xa lộ
作る
つくる
làm; sản xuất; chế tạo; xây dựng
始める
はじめる
bắt đầu; khởi đầu; khởi xướng; tạo ra
Hán tự:
花
Hoa
hoa
丘
Khiêu
đồi
掘
Quật
đào; khai quật
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
路
Lộ
đường; lộ trình; con đường; khoảng cách