Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

こんなところでいつまでも油あぶら売うってないで、さっさと仕事しごとしなさい。
Đừng có đứng đây bán dầu mãi, mau làm việc đi.

Ngữ pháp:

ところで (tokorode)

Dùng để thay đổi chủ đề hoặc đưa ra một chủ đề mới; 'nhân tiện', 'nói về'.
JLPT N3

Từ vựng:

こんな
loại này; kiểu này; như thế này; như vậy
油
あぶら
dầu
売る
うる
bán
さっさと
nhanh chóng; ngay lập tức; không chậm trễ; nhanh nhẹn; vội vàng; hấp tấp
仕事
しごと
công việc; việc làm; lao động; kinh doanh; nhiệm vụ; nghề nghiệp
為る
する
làm
為さる
なさる
làm

Hán tự:

油
Du dầu; mỡ
売
Mại bán
仕
Sĩ phục vụ; làm
事
Sự sự việc; lý do

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật