Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

これこそまさに君きみが必要ひつようとしているものだ。
Đây chính là thứ bạn cần.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~ものだ (〜mono da)

Diễn tả điều gì đó tự nhiên hoặc mong đợi; 'điều đó là bình thường...', 'nên', 'phải'.
JLPT N2

Từ vựng:

此れ
これ
cái này
正に
まさに
chính xác; đúng; thực sự; chắc chắn
君
きみ
bạn; bạn bè
必要
ひつよう
cần thiết; thiết yếu
為る
する
làm
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ

Hán tự:

君
Quân ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
必
Tất luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
要
Yêu cần; điểm chính

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật