Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

きのうのパーティーに来くればよかったのに。とてもおもしろかったよ。
Giá như bạn đã đến bữa tiệc hôm qua, thật là vui lắm.

Ngữ pháp:

~ばよかった (〜ba yokatta)

Diễn tả cảm giác tiếc nuối; 'ước gì', 'nếu tốt hơn thì'.
JLPT N3

~ば~のに (〜ba 〜noni)

Diễn tả sự tiếc nuối hoặc không hài lòng; 'giá mà', 'ước'.
JLPT N3

Từ vựng:

昨日
きのう
hôm qua
パーティー
bữa tiệc
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
迚も
とても
rất; cực kỳ
面白い
おもしろい
thú vị; hấp dẫn

Hán tự:

来
Lai đến; trở thành

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật