Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あんな恐おそろしい男おとこのために流ながす涙なみだはない。
Không có nước mắt nào dành cho người đàn ông đáng sợ như thế.

Ngữ pháp:

~ために (tame ni)

Dùng để mô tả mục đích hoặc lý do cho một hành động; 'vì lợi ích của', 'để', 'bởi vì'.
JLPT N4

Từ vựng:

あんな
loại đó; như thế
恐ろしい
おそろしい
kinh khủng; đáng sợ; kinh hoàng; sợ hãi
男
おとこ
đàn ông; nam giới
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
流す
ながす
thoát nước; đổ; chạy; để chảy; xả; đổ (máu, nước mắt); làm đổ
涙
なみだ
nước mắt; dịch tiết lệ
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

恐
Khủng sợ hãi
男
Nam nam
流
Lưu dòng chảy; bồn rửa; dòng chảy; tịch thu
涙
Lệ nước mắt; sự đồng cảm

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật