Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あんなドレス着きてみたいとは思おもうけど、まず少すこしやせないと。
Tôi muốn thử mặc chiếc váy đó nhưng trước hết cần phải giảm cân một chút.

Ngữ pháp:

~てみる (〜te miru)

Một cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả hành động thử hoặc cố gắng làm gì đó để xem điều gì xảy ra.
JLPT N3

~ないと (〜nai to)

Diễn tả một điều kiện; 'nếu... không', 'trừ khi', 'phải'.
JLPT N3

Từ vựng:

あんな
loại đó; như thế
ドレス
váy
着る
きる
mặc
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
先ず
まず
trước hết; đầu tiên
少し
すこし
một chút; một ít
痩せる
やせる
trở nên gầy; giảm cân

Hán tự:

着
Khán mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo
思
Tư nghĩ
少
Thiếu ít

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật