Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

あまり才能さいのうがないからといってがっかりしてはいけない。
Đừng thất vọng chỉ vì bạn không có nhiều tài năng.

Ngữ pháp:

~てはいけない (〜te wa ikenai)

Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4

Từ vựng:

余り
あまり
phần còn lại; dư thừa; thừa; thức ăn thừa
才能
さいのう
tài năng; khả năng
無い
ない
không tồn tại
言う
いう
nói
がっかり
thất vọng; chán nản; buồn bã; nản lòng; mất tinh thần; cảm thấy bị phụ lòng
為る
する
làm
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)

Hán tự:

才
Tài thiên tài; tuổi; thước khối
能
Năng khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật