Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
あの
塔
とう
の
高
たか
さは330メートルでまず
間違
まちが
いないと
思
おも
う。
Tôi nghĩ chiều cao của tháp đó chắc chắn là 330 mét.
Ngữ pháp:
~と思う (〜to omou)
Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4
Từ vựng:
あの
này; ừm
塔
とう
tháp; tháp chuông; tháp nhọn
高さ
たかさ
chiều cao
先ず
まず
trước hết; đầu tiên
間違い
まちがい
sai lầm; lỗi; sai sót
無い
ない
không tồn tại
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
Hán tự:
塔
Tháp
tháp; tòa tháp; tháp chuông
高
Cao
cao; đắt
間
Gian
khoảng cách; không gian
違
Vi
khác biệt; khác
思
Tư
nghĩ