Dịch nghĩa:
JAXAの地球観測衛星「だいち」が撮影した画像。
Hình ảnh chụp bởi vệ tinh quan sát Trái Đất 'Daichi' của JAXA.
Từ vựng:
Hán tự:
地
Địa
đất; mặt đất
球
Cầu
quả bóng
観
quan điểm; diện mạo
測
Trắc
đo; kế hoạch; kế hoạch; đo lường
衛
Vệ
phòng thủ; bảo vệ
星
Tinh
ngôi sao; dấu
撮
Toát
chụp ảnh
影
Ảnh
bóng; hình bóng; ảo ảnh
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
像
Tượng
tượng; bức tranh; hình ảnh; hình dáng; chân dung