Dịch nghĩa:
7カ国の首脳がその会議に出席した。
Các nhà lãnh đạo của 7 quốc gia đã tham dự cuộc họp đó.
Từ vựng:
Hán tự:
国
Quốc
quốc gia
首
Thủ
cổ; bài hát
脳
Não
não; trí nhớ
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
議
Nghị
thảo luận
出
Xuất
ra ngoài
席
Tịch
chỗ ngồi; dịp