Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

驚おどろいたことにそれは一瞬いっしゅんにして姿すがたを消けした。
Điều kinh ngạc là nó đã biến mất trong nháy mắt.

Ngữ pháp:

~ことに (〜koto ni)

Dùng để diễn tả cảm xúc hoặc cảm giác về một tình huống, hành động, hoặc kết quả.
JLPT N2

N にして (N ni shite)

Biểu thị ý tưởng 'ngay cả đối với', 'mặc dù', hoặc 'bất chấp'.
JLPT N1

Từ vựng:

驚く
おどろく
ngạc nhiên; bị bất ngờ; kinh ngạc; sốc
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
其れ
それ
đó; nó
一瞬
いっしゅん
khoảnh khắc; chốc lát
為る
する
làm
姿
すがた
hình dáng; hình dạng
消す
けす
xóa; tẩy; gạch bỏ; xóa bỏ

Hán tự:

驚
Kinh ngạc nhiên
一
Nhất một
瞬
Thuấn nháy mắt
姿
Tư hình dáng
消
Tiêu dập tắt; tắt

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật