Dịch nghĩa:

Tôi đã liên lạc với nhân viên ga, nhưng người đàn ông đó đã rời đi và đi qua cổng soát vé.

Hán tự:

Dịch nhà ga
Viên nhân viên; thành viên
Liên dẫn theo; dẫn dắt; tham gia; kết nối; đảng; băng nhóm; phe phái
Lạc quấn quanh; mắc vào
Nam nam
Trường địa điểm
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
Khứ đi; rời
Cải cải cách; thay đổi; sửa đổi; kiểm tra
Trát thẻ; tiền giấy
Khẩu miệng
Xuất ra ngoài
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng