Dịch nghĩa:

Khu vực trước ga đang được tái phát triển và có nhiều cửa hàng mới mở ra.

Hán tự:

Dịch nhà ga
Tiền phía trước; trước
Tái lại; hai lần; lần thứ hai
Khai mở; mở ra
Phát khởi hành; phóng; xuất bản; phát ra; bắt đầu từ; tiết lộ; đơn vị đếm phát súng
Tiến tiến lên; tiến bộ
Tân mới
Điếm cửa hàng; tiệm
Tăng tăng; thêm; gia tăng; đạt được; thăng tiến