Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
静
しず
かに!みんなその
場
ば
を
動
うご
かないで。これから
持
も
ち
物
もの
検査
けんさ
をはじめます。
Im lặng! Mọi người đừng di chuyển. Bây giờ chúng tôi sẽ bắt đầu kiểm tra hành lý.
Ngữ pháp:
~ないで (〜naide)
Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3
N を はじめ (N wo hajime)
Có nghĩa 'bắt đầu với', 'bao gồm', 'không chỉ... mà còn'.
JLPT N2
Từ vựng:
静か
しずか
yên tĩnh; im lặng
皆
みな
mọi người; tất cả mọi người
其の
その
đó; cái đó
場
ば
nơi; điểm; không gian
動く
うごく
di chuyển; khuấy động; dịch chuyển; lắc lư; đung đưa
此れ
これ
cái này
持ち物
もちもの
tài sản cá nhân; đồ dùng cá nhân
検査
けんさ
kiểm tra; kiểm định; xét nghiệm; quét (MRI, PET); kiểm toán
始める
はじめる
bắt đầu; khởi đầu; khởi xướng; tạo ra
Hán tự:
静
Tĩnh
yên tĩnh
場
Trường
địa điểm
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
持
Trì
cầm; giữ
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
検
Kiểm
kiểm tra; điều tra
査
Tra
điều tra