Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

電車でんしゃに傘かさを忘わすれていくとは、うっかりだったね。
Quên ô trên tàu điện là một sơ suất.

Ngữ pháp:

V て いく (V-te iku)

Diễn tả một hành động tiếp tục trong tương lai hoặc một sự thay đổi tiến triển theo thời gian.
JLPT N4

Từ vựng:

電車
でんしゃ
tàu điện
傘
かさ
ô
忘れる
わすれる
quên; để quên; không nhớ; quên mất; quên (một vật)
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
うっかり
bất cẩn; vô ý

Hán tự:

電
Điện điện
車
Xa xe
傘
Tản ô
忘
Vong quên

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật