Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

雨あめがひどく降ふっていたが、さらに悪わるいことには、風かぜが出ではじめた。
Mưa đang rơi rất nặng, và tệ hơn nữa là gió cũng bắt đầu thổi.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~ことに (〜koto ni)

Dùng để diễn tả cảm xúc hoặc cảm giác về một tình huống, hành động, hoặc kết quả.
JLPT N2

Từ vựng:

雨
あめ
mưa
酷い
ひどい
tàn nhẫn; vô tâm; cứng rắn; khắc nghiệt; nghiêm khắc
降る
ふる
rơi
更に
さらに
hơn nữa
悪い
わるい
xấu; kém; không mong muốn
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
風
かぜ
gió; làn gió; gió lùa
出る
でる
rời đi; ra ngoài
始める
はじめる
bắt đầu; khởi đầu; khởi xướng; tạo ra

Hán tự:

雨
Vũ mưa
降
Hàng xuống; rơi; đầu hàng
悪
Ác xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
風
Phong gió; không khí; phong cách; cách thức
出
Xuất ra ngoài

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật