Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

難むずかしいことを簡単かんたんに説明せつめいすることほど難むずかしいことはない。
Không có gì khó hơn là giải thích một điều phức tạp một cách đơn giản.

Ngữ pháp:

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

~ほど~ (〜hodo〜)

Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3

~ことはない (〜koto wa nai)

Biểu thị rằng không cần phải làm gì đó hoặc không có dịp để làm; 'không cần', 'không cần thiết'.
JLPT N3

Từ vựng:

難しい
むずかしい
khó khăn; phức tạp
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
簡単
かんたん
đơn giản; dễ dàng; không phức tạp
説明
せつめい
giải thích; trình bày; mô tả; tường thuật; chú thích; chú giải
為る
する
làm
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

難
Nạn khó khăn; không thể; rắc rối; tai nạn; khiếm khuyết
簡
Giản đơn giản; ngắn gọn
単
Đơn đơn giản; một; đơn; chỉ
説
Thuyết ý kiến; lý thuyết
明
Minh sáng; ánh sáng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật