Dịch nghĩa:

Bản năng tự vệ là điều mà mọi loài động vật đều có từ khi sinh ra.

Hán tự:

Phòng ngăn chặn; bảo vệ; bảo vệ; chống lại
Vệ phòng thủ; bảo vệ
Bản sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
Năng khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực
Động di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
Vật vật; đối tượng; vấn đề
Sinh sinh; cuộc sống