Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
長
なが
い
船旅
ふなたび
は
私
わたし
たちにとって
試練
しれん
であった。
Chuyến đi tàu dài là một thử thách đối với chúng tôi.
Ngữ pháp:
~にとって (〜ni totte)
Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3
Từ vựng:
長い
ながい
dài (khoảng cách, chiều dài)
船旅
ふなたび
chuyến đi bằng tàu; chuyến đi biển; hành trình; du thuyền
私たち
わたしたち
chúng tôi
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
試練
しれん
thử thách; gian nan
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
長
Trường
dài; lãnh đạo; cấp trên; cao cấp
船
Thuyền
tàu; thuyền
旅
Lữ
chuyến đi; du lịch
私
Tư
tư nhân; tôi
試
Thí
thử; kiểm tra
練
Luyện
luyện tập; đánh bóng; rèn luyện; mài giũa; tinh luyện