Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
金持
かねも
ちの
商人
しょうにん
はその
子
こ
を
養子
ようし
にして
跡取
あとと
りとした。
Người buôn giàu đã nhận con nuôi để làm người kế vị.
Ngữ pháp:
N にして (N ni shite)
Biểu thị ý tưởng 'ngay cả đối với', 'mặc dù', hoặc 'bất chấp'.
JLPT N1
Từ vựng:
金持ち
かねもち
người giàu; người giàu có
商人
しょうにん
thương nhân; người buôn bán
其の
その
đó; cái đó
子
こ
trẻ em; trẻ nhỏ; thiếu niên; thanh thiếu niên; người trẻ (chưa trưởng thành)
養子
ようし
con nuôi
為る
する
làm
跡取り
あととり
người thừa kế; người kế thừa; người kế vị
Hán tự:
金
Kim
vàng
持
Trì
cầm; giữ
商
Thương
buôn bán
人
Nhân
người
子
Tử
trẻ em
養
Dưỡng
nuôi dưỡng; phát triển
跡
Tích
dấu vết; dấu chân
取
Thủ
lấy; nhận