Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

週末しゅうまつまでに仕上しあげなきゃならない仕事しごとが3つもあるんだよ。
Tôi có ba công việc phải hoàn thành trước cuối tuần.

Ngữ pháp:

~末 (~sue)

Diễn tả kết quả sau một khoảng thời gian hoặc chuỗi hành động; 'sau', 'kết quả là'.
JLPT N2

~までに (〜made ni)

Diễn tả 'trước' hoặc 'đến' một thời điểm hoặc hành động nhất định
JLPT N4

Từ vựng:

週末
しゅうまつ
cuối tuần
仕上げる
しあげる
hoàn thành; hoàn tất; hoàn thiện
成る
なる
trở thành; đạt được
仕事
しごと
công việc; việc làm; lao động; kinh doanh; nhiệm vụ; nghề nghiệp
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống

Hán tự:

週
Chu tuần
末
Mạt cuối; đầu; bột; hậu thế
仕
Sĩ phục vụ; làm
上
Thượng trên
事
Sự sự việc; lý do

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật