~からといって (〜kara to itte) Diễn tả 'chỉ vì... không có nghĩa là' hoặc 'mặc dù... không nhất thiết'. JLPT N2
~ものではない (〜mono dewa nai) Diễn tả một đề nghị hoặc cấm đoán mạnh mẽ: 'không nên', 'không được'. JLPT N2