~からといって
JLPT N2
Cấu trúc:
Verb-casual + からといって, い-Adjective + からといって, な-Adjective + だからといって, Noun + だからといって
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~からといって được sử dụng để truyền đạt rằng mặc dù điều gì đó là đúng, nó không nhất thiết có nghĩa là một kết quả nhất định sẽ xảy ra. Nó có thể được dịch là 'chỉ vì...không có nghĩa là' hoặc 'mặc dù...không nhất thiết.'
Ví dụ:
1. 雨が降ったからといって、試合が中止になるわけではありません。
Không phải cứ mưa là trận đấu bị hủy đâu.
2. 彼が有名だからといって、彼の意見がいつも正しいわけではない。
Không phải vì anh ấy nổi tiếng mà ý kiến của anh ấy lúc nào cũng đúng.
3. このスープが辛いからといって、全ての人が辛いと感じるわけではない。
Không phải ai cũng thấy súp này cay đâu.
4. 彼女が泣いているからといって、悲しいわけではないかもしれない。
Không phải cứ thấy cô ấy khóc là cô ấy buồn đâu.